Vì sao vệ sinh cá nhân kém làm tăng nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm ở học sinh?
Nhiều bệnh truyền nhiễm trong trường học có thể bắt nguồn từ những thói quen vệ sinh cá nhân bị xem nhẹ như không rửa tay, che miệng khi ho hay dùng chung đồ dùng. Đây cũng là những nguy cơ hoàn toàn có thể phòng tránh.
1. Trường học - môi trường thuận lợi cho mầm bệnh lây lan
Mỗi ngày, học sinh dành từ 6-8 giờ tại trường, học tập, vui chơi và tiếp xúc gần với hàng chục, thậm chí hàng trăm bạn cùng lớp, cùng trường. Các em thường xuyên chạm vào bàn ghế, tay nắm cửa, lan can, đồ chơi, thiết bị học tập và nhiều bề mặt dùng chung. Chỉ cần một học sinh mang mầm bệnh, vi khuẩn hoặc virus có thể nhanh chóng lan sang người khác thông qua bàn tay, giọt bắn đường hô hấp hoặc các vật dụng chung.
Theo CDC Hoa Kỳ (2024) về phòng ngừa bệnh truyền nhiễm trong trường học, các bệnh hô hấp như cảm lạnh, cúm, COVID-19, viêm họng do liên cầu khuẩn, cũng như các bệnh đường tiêu hóa như tiêu chảy, viêm dạ dày - ruột do virus đều có nguy cơ bùng phát trong môi trường trường học, nếu các biện pháp vệ sinh không được duy trì thường xuyên. Điều đáng chú ý là nhiều mầm bệnh có thể lây truyền ngay cả khi người mang mầm bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ có biểu hiện rất nhẹ.
Vệ sinh cá nhân đúng cách là một trong những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả giúp giảm nguy cơ lây lan bệnh truyền nhiễm trong trường học.
2. Bỏ qua vệ sinh cá nhân khiến mầm bệnh có thêm "cơ hội"
Phần lớn tác nhân gây bệnh xâm nhập cơ thể qua niêm mạc mắt, mũi và miệng. Trong khi đó, bàn tay là "phương tiện vận chuyển" mầm bệnh hiệu quả nhất. Sau khi chạm vào bề mặt có virus hoặc vi khuẩn, nếu học sinh đưa tay lên dụi mắt, ngoáy mũi, cắn móng tay hoặc ăn uống mà không rửa tay, nguy cơ nhiễm bệnh sẽ tăng lên đáng kể.
Không chỉ vậy, những hành vi như: Không rửa tay sau khi đi vệ sinh, không rửa tay trước khi ăn, ho, hắt hơi không che miệng, dùng chung chai nước, khăn mặt hoặc cốc uống nước, không vệ sinh tay sau khi chơi ngoài trời… đều góp phần làm tăng nguy cơ lây truyền bệnh trong lớp học.
Rửa tay đúng thời điểm có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh đường tiêu hóa và bệnh đường hô hấp trong trường học. Các chương trình giáo dục vệ sinh tay tại trường còn góp phần giảm số ngày học sinh phải nghỉ học vì bệnh.
3. Những bệnh truyền nhiễm thường gặp khi vệ sinh cá nhân kém
Việc bỏ qua vệ sinh cá nhân không chỉ làm tăng nguy cơ mắc một bệnh mà còn tạo điều kiện cho nhiều nhóm bệnh truyền nhiễm khác nhau.
Bệnh đường hô hấp: Bao gồm cảm lạnh, cúm mùa, COVID-19, viêm họng do liên cầu, một số bệnh do adenovirus hoặc virus hợp bào hô hấp (RSV)… Các bệnh này chủ yếu lây qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, đồng thời có thể lây gián tiếp qua bàn tay và các bề mặt bị nhiễm mầm bệnh.
Bệnh đường tiêu hóa: Norovirus, rotavirus và nhiều tác nhân gây tiêu chảy khác rất dễ lây nếu học sinh không rửa tay sau khi đi vệ sinh hoặc trước khi ăn. Đây là nguyên nhân phổ biến gây các đợt bùng phát tiêu chảy tập thể trong trường học trên thế giới.
Một số bệnh ngoài da: Tay chân miệng, chốc lở, viêm kết mạc (đau mắt đỏ), ghẻ... cũng dễ lây trong môi trường học đường khi học sinh tiếp xúc gần hoặc dùng chung đồ cá nhân.
4. Rửa tay đúng cách vẫn là "lá chắn" hiệu quả nhất
Năm 2025, WHO và UNICEF lần đầu ban hành Hướng dẫn toàn cầu về vệ sinh tay trong cộng đồng, nhấn mạnh trường học là một trong những địa điểm ưu tiên cần bảo đảm điều kiện rửa tay bằng xà phòng và nước sạch nhằm giảm gánh nặng bệnh truyền nhiễm. Theo đó, học sinh cần rửa tay bằng xà phòng và nước sạch ít nhất 20 giây, đặc biệt vào các thời điểm:
- Trước khi ăn.
- Sau khi đi vệ sinh.
- Sau khi ho hoặc hắt hơi.
- Sau khi chơi ngoài trời.
- Sau khi chạm vào rác hoặc bề mặt bẩn.
Nếu không có nước và xà phòng, có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa ít nhất 60% cồn. Tuy nhiên, dung dịch sát khuẩn không thay thế hoàn toàn việc rửa tay, đặc biệt khi tay nhìn thấy bẩn hoặc sau khi đi vệ sinh.
5. Không chỉ rửa tay, nhiều thói quen nhỏ cũng tạo khác biệt lớn
Phòng chống bệnh truyền nhiễm trong trường học cần thực hiện đồng thời nhiều biện pháp thay vì chỉ dựa vào một giải pháp đơn lẻ. Các biện pháp được chứng minh có hiệu quả gồm:
- Rửa tay thường xuyên.
- Che miệng và mũi bằng khuỷu tay hoặc khăn giấy khi ho, hắt hơi.
- Không đưa tay lên mắt, mũi, miệng.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân.
- Giữ lớp học thông thoáng.
- Vệ sinh, khử khuẩn các bề mặt thường xuyên tiếp xúc.
- Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo.
- Nghỉ học khi có triệu chứng sốt, tiêu chảy hoặc bệnh truyền nhiễm để tránh lây lan cho người khác.
Đây là cách tiếp cận "đa lớp" nhằm hạn chế tối đa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong trường học.
6. Phụ huynh và nhà trường cần cùng xây dựng thói quen từ sớm
Các chuyên gia y tế cho rằng, vệ sinh cá nhân không chỉ là kỹ năng sống mà còn là một biện pháp phòng bệnh chủ động. Cha mẹ nên hướng dẫn trẻ rửa tay đúng cách ngay từ nhỏ, nhắc trẻ mang theo khăn giấy hoặc dung dịch sát khuẩn khi cần, đồng thời không cho trẻ đến trường khi đang sốt, nôn, tiêu chảy hoặc nghi mắc bệnh truyền nhiễm.
Nhà trường cần duy trì đủ xà phòng, nước sạch, giấy lau tay, tổ chức các hoạt động giáo dục vệ sinh cá nhân và tạo điều kiện để học sinh có thời gian rửa tay trước bữa ăn, sau giờ ra chơi hoặc sau khi đi vệ sinh.
Phần lớn các bệnh truyền nhiễm thường gặp trong trường học đều có thể giảm đáng kể nếu học sinh duy trì những thói quen vệ sinh cá nhân đơn giản như rửa tay đúng cách, che miệng khi ho, không dùng chung đồ cá nhân và nghỉ học khi mắc bệnh. Đây là những biện pháp đã được WHO và CDC khẳng định có bằng chứng khoa học mạnh, góp phần bảo vệ sức khỏe học sinh, giảm số ca mắc bệnh và hạn chế gián đoạn việc học.
Về phòng bệnh trong cơ sở giáo dục, Nghị định 165/2026 Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Phòng bệnh qui định một trong những nội dung tư vấn, truyền thông, giáo dục sức khỏe bao gồm phòng, chống dịch bệnh truyền nhiễm, vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, ứng phó với các tình huống khẩn cấp về dịch bệnh và các bệnh lây truyền qua đường tình dục…
Hình thức truyền thông, giáo dục sức khỏe:
- Truyền thông, giáo dục sức khỏe trực tiếp bao gồm: Truyền thông cá nhân, thảo luận nhóm; tổ chức hội thảo, tập huấn, nói chuyện sức khỏe; lồng ghép vào các buổi sinh hoạt lớp, sinh hoạt dưới cờ, hoạt động ngoại khóa, hướng dẫn thực hành, các trò chơi, sinh hoạt câu lạc bộ;
- Truyền thông, giáo dục sức khỏe gián tiếp bao gồm: Treo dán, trình chiếu tài liệu, phim, tranh, ảnh cổ động, triển lãm; phát tài liệu, tờ rơi; phát bài trên hệ thống thông tin nội bộ của cơ sở giáo dục; đăng tải hoặc gửi nội dung truyền thông thông qua mạng xã hội, thiết bị viễn thông; tổ chức, tham gia các cuộc thi, ngày hội liên quan đến sức khỏe;
- Giáo dục sức khỏe thông qua tích hợp, lồng ghép các nội dung liên quan trong các môn học, hoạt động giáo dục thuộc chương trình giáo dục, đào tạo;
- Các hình thức truyền thông, giáo dục sức khỏe khác phù hợp theo quy định của pháp luật.
Cơ sở giáo dục thực hiện hoặc phối hợp với cơ quan y tế địa phương hoặc hợp đồng với tổ chức, cá nhân đủ điều kiện để thực hiện công tác tư vấn, truyền thông, giáo dục sức khỏe cho người học quy định phù hợp theo từng cấp học.
BS. Ngọc Bích


