Trạm BTS và nguy cơ ung thư: Khoa học nói gì?
Ung thư là nỗi lo lớn đối với mỗi gia đình, vì vậy bất kỳ thông tin nào liên quan đến nguy cơ gây ung thư đều dễ gây chú ý và lan truyền. Thực tế, nhiều kết quả nghiên cứu khoa học về sóng vô tuyến đã bị diễn giải chưa đầy đủ, thậm chí sai lệch. Bài viết này phân tích các bằng chứng khoa học hiện nay, giúp bạn đọc nhìn nhận khách quan và đầy đủ hơb về mối liên hệ giữa trạm BTS và nguy cơ ung thư.
1. Hiểu đúng về phân loại “Có thể gây ung thư” (Nhóm 2B)
Năm 2011, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc WHO đã xếp sóng vô tuyến vào nhóm 2B – nhóm “có thể gây ung thư”. Tuy nhiên, nhiều người đã hiểu sai về khái niệm này.
Thực tế, IARC chia các tác nhân làm 4 nhóm: Nhóm 1 (Chắc chắn gây ung thư – như thuốc lá, tia cực tím); Nhóm 2A (Có thể gây ung thư cao); Nhóm 2B (Có thể gây ung thư) và Nhóm 3 (Không phân loại).
Việc xếp vào nhóm 2B chỉ phản ánh rằng bằng chứng khoa học còn hạn chế, chưa đủ để khẳng định mối liên hệ nhân quả. Đáng chú ý, nhóm 2B còn bao gồm những yếu tố rất quen thuộc như: rau củ muối, nha đam (lô hội), hay thậm chí là bột talc. Việc xếp sóng vô tuyến cùng nhóm với rau củ muối cho thấy mức độ rủi ro chưa có bằng chứng xác thực để gây lo ngại thái quá.
2. Bản chất vật lý: Sóng vô tuyến không làm biến đổi gen
Một trong những lý do khiến trạm BTS an toàn là do bản chất của loại bức xạ mà nó phát ra. Sóng vô tuyến dùng trong viễn thông là loại bức xạ không ion hóa.
Khác với tia X hay tia gamma (bức xạ ion hóa) có năng lượng cực lớn đủ để phá vỡ các liên kết hóa học và làm tổn thương DNA (nguyên nhân gây ung thư), sóng vô tuyến có năng lượng rất thấp. Tác động duy nhất được khoa học ghi nhận khi tiếp xúc với sóng vô tuyến ở cường độ cực cao là hiệu ứng nhiệt (làm nóng mô), nhưng mức độ này cao hơn hàng nghìn lần so với mức sóng thực tế từ một trạm BTS truyền đến người dân.
3. Những con số "biết nói" về an toàn điện trường
Theo tài liệu của Cục Viễn thông, cường độ điện trường từ các thiết bị gia dụng mà chúng ta tiếp xúc hàng ngày đôi khi còn lớn hơn so với sóng từ trạm BTS ở khoảng cách an toàn:
- Trạm BTS: Giới hạn tối đa tại Việt Nam là 27,5 V/m.
- Thiết bị gia dụng (khoảng cách 30cm): Bàn là (120 V/m), Tủ lạnh (120 V/m), Máy sấy tóc (80 V/m), TV màu (60 V/m).
Như vậy, chúng ta đang sống trong một môi trường điện từ trường từ nhiều nguồn khác nhau, và trạm BTS chỉ đóng góp một phần rất nhỏ, nằm trong giới hạn an toàn cho phép.
4. Kinh nghiệm quốc tế và mật độ trạm BTS
Nhiều người lo lắng khi thấy trạm BTS lắp đặt gần nhà, nhưng thực tế tại các quốc gia có tiêu chuẩn bảo vệ sức khỏe khắt khe nhất thế giới, mật độ trạm BTS lại cao hơn Việt Nam rất nhiều.
- Na Uy: 3,71 tháp/1000 dân.
- Nhật Bản: 1,79 tháp/1000 dân.
- Việt Nam: Hiện chỉ khoảng 0,9 tháp/1000 dân.
Nếu trạm BTS thực sự gây ung thư, các quốc gia phát triển như Nhật Bản hay các nước Bắc Âu đã không cho phép xây dựng mật độ dày đặc như vậy.
5. Việt Nam quản lý an toàn bức xạ cực kỳ nghiêm ngặt
Người dân có thể hoàn toàn yên tâm bởi Chính phủ và Bộ Thông tin và Truyền thông đã ban hành quy định quản lý rất chặt chẽ:
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN 08:2022/BTTTT): Được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế của ICNIRP (Ủy ban Quốc tế về bảo vệ bức xạ không ion hóa), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dân sống xung quanh.
- Kiểm định bắt buộc: Tất cả các trạm BTS trước khi đưa vào hoạt động và định kỳ 5 năm một lần đều phải được kiểm định về an toàn phơi nhiễm trường điện từ. Chỉ những trạm đạt tiêu chuẩn, được cấp giấy chứng nhận kiểm định mới được phép phát sóng.
- Vị trí lắp đặt: Ăng-ten của trạm BTS thường được đặt trên cao, sóng phát ra theo phương ngang hoặc hơi chếch xuống, tập trung vào vùng phục vụ chứ không phát trực tiếp ngay xuống chân cột hay vào nhà ngay sát dưới tháp.
Việc phát triển hạ tầng viễn thông, lắp đặt các trạm BTS là điều kiện tiên quyết để đảm bảo thông tin liên lạc, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và chuyển đổi số quốc gia. Dựa trên các bằng chứng khoa học từ WHO và sự quản lý chặt chẽ của cơ quan chức năng, người dân có thể hoàn toàn yên tâm chung tay cùng chính quyền và doanh nghiệp trong việc xây dựng hạ tầng số an toàn, hiện đại.
Nhâm Thúy Liễu
Tài liệu tham khảo:
- Tài liệu tuyên truyền của Cục Viễn thông - Bộ Thông tin và Truyền thông (2025).
- Báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ICNIRP.


