Vì sao uống bổ sung canxi nhưng mật độ xương vẫn không cải thiện?
Bổ sung canxi nhưng mật độ xương vẫn không cải thiện có thể liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó có tình trạng thiếu vitamin D. Phân biệt vitamin D2, D3 và calcitriol giúp sử dụng đúng cách, tránh nguy cơ tăng canxi máu và tổn thương thận.
1. Lợi ích của vitamin D với xương
Vitamin D, còn được gọi là "vitamin ánh nắng mặt trời", là một loại vitamin tan trong chất béo có chức năng chính là thúc đẩy sự hấp thụ canxi và phốt pho trong ruột. Bổ sung canxi mà không có vitamin D sẽ khiến cơ thể hấp thụ canxi không hiệu quả.
Lượng vitamin D đầy đủ giúp duy trì xương và cơ bắp khỏe mạnh, ngăn ngừa bệnh còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn, đồng thời giảm nguy cơ loãng xương và gãy xương ở người cao tuổi. Ngoài ra, vitamin D còn giúp điều hòa hệ miễn dịch, cải thiện tâm trạng và giảm viêm mạn tính, rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
Cách khoa học để xác định tình trạng thiếu vitamin D là xét nghiệm máu đo nồng độ 25 - hydroxyvitamin D [25(OH)D]. Nồng độ từ 20 - 30 ng/ml cho thấy tình trạng thiếu hụt nhẹ; <20 ng/ml cho thấy tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng.
2. Cách bổ sung vitamin D
Việc bổ sung vitamin D có thể được thực hiện thông qua các phương pháp tự nhiên và thực phẩm chức năng dạng uống.
Các phương pháp tự nhiên sử dụng như một biện pháp hỗ trợ: Phơi nắng ngoài trời 3 - 4 lần một tuần, đảm bảo các chi được tiếp xúc với ánh nắng trong 15 - 20 phút mỗi lần, tránh ánh nắng gay gắt giữa trưa. Điều này cho phép da tổng hợp vitamin D3 một cách tự nhiên. Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể bao gồm lượng thích hợp lòng đỏ trứng, cá biển sâu, sữa và nấm.
Tuy nhiên, hiện nay chúng ta thường làm việc trong nhà trong thời gian dài và có thói quen bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời, khiến việc bổ sung vitamin D chỉ thông qua tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thực phẩm trở nên khó khăn. Đối với những người khỏe mạnh và những người bị thiếu vitamin D nhẹ, thực phẩm bổ sung vitamin D3 là lựa chọn hàng đầu để duy trì lượng vitamin D cần thiết hàng ngày.
Việc bổ sung vitamin D có thể được thực hiện thông qua các phương pháp tự nhiên và thực phẩm chức năng dạng uống. Ảnh minh họa AI.
2.1 Sự khác nhau giữa vitamin D2, vitamin D3 và calcitriol
Vitamin D2 và D3 là các chất bổ sung dinh dưỡng phù hợp cho việc duy trì sức khỏe hàng ngày; calcitriol là thuốc kê đơn và người bình thường không nên tự ý sử dụng.
- Vitamin D2 (ergocalciferol): Vitamin D2 là một dạng vitamin D, có nguồn gốc chủ yếu từ nấm và một số loại thực vật được chiếu tia cực tím, giúp cơ thể tăng hấp thu canxi và phospho, góp phần duy trì sức khỏe xương. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy vitamin D2 có thể làm tăng nồng độ vitamin D trong máu kém bền vững hơn vitamin D3 khi sử dụng trong một số phác đồ bổ sung.
Vitamin D2 có thể được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị thiếu vitamin D theo chỉ định phù hợp, kể cả ở người ăn chay. Việc lựa chọn dạng vitamin D cần căn cứ vào tình trạng thiếu hụt, chế độ ăn, bệnh lý đi kèm và chỉ định chuyên môn.
- Vitamin D3 (cholecalciferol): Vitamin D3 là dạng vitamin D được cơ thể tổng hợp ở da khi tiếp xúc với tia cực tím B (UVB) từ ánh nắng mặt trời; ngoài ra, vitamin này có trong một số thực phẩm nguồn gốc động vật như cá béo, lòng đỏ trứng và được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung. Vitamin D3 giúp tăng hấp thu canxi và phospho tại ruột, góp phần duy trì quá trình khoáng hóa xương và sức khỏe cơ.
Một số nghiên cứu cho thấy vitamin D3 có khả năng làm tăng nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong máu hiệu quả hơn vitamin D2 trong một số điều kiện sử dụng. Vitamin D3 có thể được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị thiếu vitamin D ở trẻ em, người trưởng thành, phụ nữ mang thai và người cao tuổi khi có nhu cầu phù hợp. Liều dùng cần căn cứ vào độ tuổi, tình trạng dinh dưỡng, nguy cơ thiếu hụt và chỉ định chuyên môn. Bổ sung quá liều có thể gây tăng canxi máu, tổn thương thận và các biến chứng khác.
- Calcitriol (1,25-dihydroxyvitamin D3): Calcitriol là dạng vitamin D có hoạt tính sinh học, giúp điều hòa hấp thu canxi và phospho, duy trì cân bằng khoáng chất trong cơ thể. Khác với vitamin D2 và D3 cần trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và thận để trở thành dạng có hoạt tính, calcitriol có thể tác động trực tiếp thông qua thụ thể vitamin D.
Calcitriol được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể như hạ canxi máu do suy tuyến cận giáp và rối loạn chuyển hóa khoáng chất liên quan đến bệnh thận mạn, tùy tình trạng bệnh và chỉ định. Đây là thuốc cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ, không phải chế phẩm bổ sung vitamin D thông thường.
Sử dụng calcitriol không đúng chỉ định hoặc quá liều có thể gây tăng canxi máu, tăng canxi niệu, dẫn đến lắng đọng canxi tại thận, sỏi thận và tổn thương thận. Người bệnh không nên tự ý dùng calcitriol hoặc phối hợp với vitamin D2, D3 liều cao khi chưa có hướng dẫn chuyên môn, do nguy cơ tăng canxi máu.
2.2 Cách lựa chọn sản phẩm phù hợp
- Để duy trì sức khỏe hàng ngày và phòng ngừa tình trạng thiếu hụt ở người khỏe mạnh, vitamin D3 là lựa chọn hàng đầu.
- Người ăn chay và những người có chế độ ăn kiêng đặc biệt, vitamin D2 có thể là một lựa chọn.
- Bệnh nhân suy thận, loãng xương nặng hoặc suy tuyến cận giáp, sử dụng calcitriol theo chỉ định của bác sĩ.
3. Một số lưu ý khi bổ sung vitamin D
Vitamin D là vitamin tan trong chất béo và khả năng hấp thụ sẽ tốt hơn nhiều khi dùng cùng hoặc sau bữa ăn so với khi bụng đói;
Đối với việc bổ sung hàng ngày, lựa chọn liều lượng nhỏ để sử dụng lâu dài sẽ an toàn và hiệu quả hơn so với việc bổ sung liều lượng lớn không thường xuyên.
Việc bổ sung canxi và vitamin D phải được kết hợp với nhau; chỉ bổ sung canxi mà không bổ sung vitamin D sẽ không hấp thụ canxi đầy đủ.
Calcitriol phải được dùng theo chỉ định của bác sĩ; cần kiểm tra nồng độ canxi trong máu và nước tiểu thường xuyên; không được tự ý tăng hoặc giảm liều.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe và không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị lâm sàng.
DS Thu An



