Cách nhận biết bệnh gút và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm
Tăng axit uric máu là rối loạn chuyển hóa phổ biến, có thể dẫn tới bệnh gút (gout) – một dạng viêm khớp gây đau dữ dội. Không chỉ tổn thương khớp, tình trạng này còn ảnh hưởng thận nếu không kiểm soát kịp thời...
Axit uric - sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa purin, có thể gây ra bệnh gút nếu tích tụ quá mức trong cơ thể. Bệnh gút thường xuất hiện do chế độ ăn uống không hợp lý với nhiều thực phẩm giàu purin như thịt đỏ và hải sản. Với mức axit uric cao, bệnh nhân có thể gặp phải các cơn đau khớp dữ dội.
1. Axit uric cao gây viêm khớp hay bệnh gút?
Axit uric cao gây bệnh gút – và gút là một dạng viêm khớp đặc hiệu. Bệnh gút (gout) thực chất là một thể viêm khớp do tinh thể. Khi tinh thể urat lắng đọng trong dịch khớp, hệ miễn dịch nhận diện đây là "dị vật" và kích hoạt phản ứng viêm mạnh mẽ gây:
- Đau khớp dữ dội, thường khởi phát đột ngột về đêm.
- Sưng nóng, đỏ, căng bóng vùng khớp.
- Vị trí điển hình là khớp ngón chân cái. Ngoài ra có thể gặp ở cổ chân, gối, cổ tay, khuỷu tay…
Cơn gút cấp có thể kéo dài vài ngày đến một tuần, sau đó tự giảm. Tuy nhiên, nếu không điều trị và kiểm soát axit uric, các đợt viêm sẽ tái phát, khoảng cách giữa các cơn ngắn dần và có thể tiến triển thành gút mạn tính, gây biến dạng khớp, xuất hiện hạt tophi dưới da.
Điều đáng lưu ý là gút không còn là "bệnh của người cao tuổi". Thực tế lâm sàng tại Việt Nam cho thấy ngày càng nhiều bệnh nhân 30–40 tuổi, thậm chí trẻ hơn, mắc bệnh do lối sống ít vận động, thừa cân và chế độ ăn giàu đạm.
Lối sống ít vận động, thừa cân và chế độ ăn giàu đạm gây bệnh gút.
Các tác hại khi axit uric cao:
Tăng axit uric máu kéo dài có thể gây nhiều biến chứng ngoài khớp, đặc biệt là tại thận. Tinh thể urat có thể lắng đọng trong nhu mô thận hoặc kết tinh tạo sỏi thận. Người bệnh có thể gặp:
- Đau vùng thắt lưng.
- Tiểu buốt, tiểu rát.
- Nhiễm trùng tiết niệu tái diễn.
- Suy giảm chức năng thận nếu tổn thương kéo dài...
Một số nghiên cứu gần đây cũng cho thấy mối liên quan giữa tăng axit uric máu với nguy cơ tim mạch, tuy nhiên đây vẫn là vấn đề đang được tiếp tục làm rõ về cơ chế nhân – quả.
2. Ai có nguy cơ cao bị tăng axit uric và bệnh gút?
Những nhóm sau đây cần đặc biệt lưu ý:
1. Chế độ ăn giàu purin: Người thường xuyên ăn thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản; uống bia rượu có nguy cơ cao hơn. Bia chứa cả purin và cồn – yếu tố làm giảm đào thải axit uric.
2. Đồ uống nhiều fructose: Nước ngọt có đường, siro bắp giàu fructose kích thích gan tăng sản xuất axit uric.
3. Thừa cân, béo phì: Mô mỡ làm tăng tình trạng đề kháng insulin, giảm đào thải axit uric qua thận.
4. Bệnh nền chuyển hóa: Đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu làm tăng nguy cơ mắc gút.
5. Ít vận động, uống ít nước: Lười vận động làm rối loạn chuyển hóa; uống ít nước khiến axit uric khó được đào thải.
6. Sử dụng một số thuốc: Một số thuốc lợi tiểu điều trị tăng huyết áp có thể làm tăng axit uric máu.
3. Làm thế nào để phát hiện tăng axit uric?
Xét nghiệm máu định lượng axit uric là phương pháp đơn giản, phổ biến. Nồng độ trên 6,8 mg/dL được xem là vượt ngưỡng bão hòa. Ở bệnh nhân đã chẩn đoán gút, mục tiêu điều trị thường là duy trì dưới 6 mg/dL (hoặc thấp hơn tùy trường hợp có tophi).
Trong trường hợp nghi ngờ gút cấp, bác sĩ có thể chọc hút dịch khớp để tìm tinh thể urat dưới kính hiển vi – tiêu chuẩn vàng chẩn đoán.
Dấu hiệu cảnh báo không nên bỏ qua
Người có axit uric cao hoặc có nguy cơ cần đi khám khi xuất hiện:
- Đau khớp đột ngột, dữ dội, nhất là về đêm.
- Sưng, đỏ khớp ngón chân cái.
- Cứng khớp buổi sáng.
- Tiểu buốt, tiểu rắt kèm tiền sử sỏi thận...
Cần lưu ý, nhiều người tăng axit uric máu nhưng chưa có triệu chứng. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa là an toàn tuyệt đối. Việc theo dõi định kỳ có ý nghĩa quan trọng để phòng ngừa biến chứng.
Nguy cơ cao bị tăng axit uric và bệnh gút do thừa cân béo phì.
4. Cách phòng ngừa bệnh gút
Điều trị gút gồm hai phần: Kiểm soát cơn viêm cấp và hạ axit uric máu lâu dài. Tuy nhiên, nền tảng bền vững nhất vẫn là điều chỉnh lối sống.
Xây dựng chế độ ăn hợp lý phòng ngừa bệnh gút: Hạn chế thịt đỏ, nội tạng, hải sản; tránh bia rượu, nước ngọt có đường; tăng rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt; bổ sung đủ protein từ nguồn ít purin như sữa ít béo. Sữa và chế phẩm từ sữa ít béo được chứng minh có thể giúp giảm nguy cơ gút nhờ tăng đào thải axit uric.
Uống đủ nước: Uống 2–2,5 lít nước/ngày (trừ khi có chống chỉ định y khoa) giúp tăng thải axit uric qua thận và giảm nguy cơ sỏi.
Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân từ từ, tránh nhịn ăn cực đoan vì có thể làm tăng axit uric tạm thời.
Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 150 phút/tuần hoạt động thể lực mức trung bình. Vận động giúp cải thiện chuyển hóa, giảm đề kháng insulin.
Kiểm soát bệnh nền: Quản lý tốt huyết áp, đường huyết và mỡ máu giúp giảm nguy cơ tái phát gút.
Tuân thủ điều trị thuốc khi được chỉ định: Một số thuốc hạ axit uric (như allopurinol, febuxostat) cần dùng lâu dài theo chỉ định bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi hết đau.
Tăng axit uric máu không chỉ đơn thuần là "chỉ số xét nghiệm cao". Đây là dấu hiệu cảnh báo rối loạn chuyển hóa có thể dẫn tới gút, tổn thương khớp vĩnh viễn và biến chứng thận. Trong bối cảnh lối sống đô thị hóa, tiêu thụ nhiều đạm và đồ uống có đường gia tăng, việc tầm soát axit uric ở nhóm nguy cơ cao nên được chú trọng hơn. Phòng bệnh từ sớm bằng điều chỉnh dinh dưỡng và lối sống vẫn là chiến lược hiệu quả, tiết kiệm và bền vững nhất.
Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin, không thay thế tư vấn y khoa cá nhân. Người dân nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc cần điều trị.
DS. Lan Thủy




