Nguyên nhân gây tăng huyết áp ở người trẻ
Tăng huyết áp ở người trẻ có thể liên quan đến nhiều yếu tố như thừa cân, béo phì, ít vận động, chế độ ăn nhiều muối, sử dụng nhiều rượu bia, hút thuốc và căng thẳng kéo dài...
Tăng huyết áp thường diễn biến âm thầm, nhưng nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, có thể làm tăng nguy cơ tổn thương tim, thận, mạch máu và đột quỵ về lâu dài.
Tăng huyết áp là tình trạng huyết áp trong động mạch tăng kéo dài. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, trong đó người trẻ cũng không ngoại lệ. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ hoặc kiểm tra huyết áp vì một lý do khác.
Điều đáng lưu ý là tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng. Một số người có thể đau đầu, chóng mặt, hồi hộp hoặc mệt mỏi, nhưng đây không phải những biểu hiện đặc hiệu để chẩn đoán bệnh. Vì vậy, không nên chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới kiểm tra huyết áp.
1. Vì sao người trẻ bị tăng huyết áp?
Ở người trẻ, tăng huyết áp có thể liên quan đến nhiều yếu tố. Thừa cân, béo phì, ít vận động, chế độ ăn nhiều muối, sử dụng nhiều rượu bia, hút thuốc và căng thẳng kéo dài đều có thể góp phần làm tăng huyết áp.
Lối sống hiện đại khiến nhiều người trẻ dành phần lớn thời gian cho công việc, học tập và các thiết bị điện tử, trong khi thời gian vận động ngày càng ít. Thói quen ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh, thực phẩm giàu muối và đồ uống có đường cũng có thể làm tăng nguy cơ.
Bên cạnh đó, thiếu ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ có thể liên quan đến huyết áp và sức khỏe tim mạch. Người có tiền sử gia đình bị tăng huyết áp cũng có nguy cơ cao hơn.
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý ở người trẻ là tăng huyết áp thứ phát. Đây là tình trạng huyết áp tăng do một bệnh lý hoặc yếu tố xác định khác. So với người lớn tuổi, bác sĩ thường chú ý hơn đến khả năng có nguyên nhân thứ phát khi tăng huyết áp xuất hiện ở người trẻ, đặc biệt khi huyết áp tăng rất cao, xuất hiện đột ngột, khó kiểm soát hoặc có dấu hiệu gợi ý bệnh lý khác.
Một số nguyên nhân có thể gặp gồm bệnh thận, hẹp động mạch thận, cường aldosterone nguyên phát và một số bệnh nội tiết như cường giáp, u tủy thượng thận. Ngoài ra, tăng huyết áp có thể liên quan đến một số loại thuốc và chất kích thích.
Các thuốc như thuốc tránh thai nội tiết, một số thuốc giảm đau chống viêm không steroid, thuốc điều trị nghẹt mũi chứa chất co mạch và một số thuốc khác có thể làm tăng huyết áp ở một số người. Vì vậy, người trẻ bị tăng huyết áp cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
Tăng huyết áp không chỉ gặp ở người lớn tuổi mà ngày càng được phát hiện ở người trẻ. Ảnh Minh Ngọc.
2. Tăng huyết áp có thể gây biến chứng gì?
Tăng huyết áp kéo dài làm tăng áp lực lên thành mạch và buộc tim phải làm việc nhiều hơn. Nếu không được kiểm soát, bệnh có thể góp phần gây tổn thương tim, thận, não, mắt và các mạch máu.
Người trẻ có thể chưa cảm nhận rõ những ảnh hưởng này trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, việc để huyết áp tăng kéo dài trong nhiều năm có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, suy giảm chức năng thận và đột quỵ khi tuổi cao hơn.
Một số người còn có thể gặp rối loạn chức năng tình dục do ảnh hưởng của tăng huyết áp đối với mạch máu hoặc các bệnh lý đi kèm. Tuy nhiên, không nên quy mọi biểu hiện rối loạn tình dục hoặc thay đổi cảm xúc ở người trẻ cho tăng huyết áp, bởi những triệu chứng này có nhiều nguyên nhân khác nhau.
3. Điều trị tăng huyết áp ở người trẻ như thế nào?
Không phải tất cả người trẻ bị tăng huyết áp đều cần dùng thuốc ngay và cũng không phải mọi trường hợp đều có thể "chữa khỏi hoàn toàn" bằng cách tìm một nguyên nhân thứ phát.
Nếu xác định tăng huyết áp do một nguyên nhân cụ thể và điều trị được nguyên nhân đó, huyết áp có thể cải thiện đáng kể, thậm chí trở về mức bình thường ở một số trường hợp. Tuy nhiên, nhiều người trẻ vẫn mắc tăng huyết áp nguyên phát và cần kiểm soát lâu dài.
Điều trị cần dựa trên mức huyết áp, nguy cơ tim mạch, bệnh lý đi kèm và nguyên nhân cụ thể. Khi được chỉ định thuốc, người bệnh cần dùng đúng liều, đúng thời gian và không tự ý ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định.
Bên cạnh thuốc, thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng. Người bệnh nên kiểm soát cân nặng nếu thừa cân, tăng cường vận động, ngủ đủ, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và quản lý căng thẳng.
4. Chế độ ăn và vận động giúp kiểm soát huyết áp
Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được xây dựng nhằm hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Người bệnh nên tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, hạt, cá và nguồn protein ít chất béo; ưu tiên sữa và các chế phẩm từ sữa ít béo.
Đồng thời, cần giảm muối, thực phẩm chế biến sẵn, thịt chế biến, chất béo bão hòa và đồ uống nhiều đường. Thực phẩm giàu kali như rau xanh, các loại đậu, trái cây có thể có lợi cho kiểm soát huyết áp. Tuy nhiên, người mắc bệnh thận hoặc đang sử dụng một số loại thuốc cần hỏi bác sĩ trước khi tăng mạnh lượng kali trong khẩu phần.
Vận động thường xuyên cũng giúp kiểm soát huyết áp và cân nặng. Người trẻ có thể lựa chọn đi bộ nhanh, đạp xe, bơi, các bài tập sức mạnh hoặc yoga với cường độ phù hợp. Mục tiêu chung đối với người trưởng thành là duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức độ vừa mỗi tuần, kết hợp tập tăng cường cơ bắp nếu phù hợp.
Rượu bia cũng cần được hạn chế. Không nên coi một lượng rượu bia cố định là mức an toàn cho tất cả mọi người. Uống càng nhiều, nguy cơ ảnh hưởng đến huyết áp và sức khỏe tim mạch càng tăng. Người đang bị tăng huyết áp nên hạn chế tối đa và tốt nhất trao đổi với bác sĩ về mức phù hợp.
5. Đo huyết áp định kỳ để phát hiện bệnh sớm
Tăng huyết áp ở người trẻ thường diễn biến âm thầm. Vì vậy, đo huyết áp định kỳ, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ, là cách đơn giản để phát hiện bệnh sớm.
Khi huyết áp tăng bất thường hoặc khó kiểm soát, người bệnh nên được thăm khám để tìm nguyên nhân và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, qua đó giảm nguy cơ biến chứng tim mạch về lâu dài.
BS Nguyễn Thị Thảo



